Department of Education
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Bộ Giáo dục: Là tên gọi của một cơ quan chính phủ cấp bộ, chịu trách nhiệm quản lý, xây dựng chính sách và điều hành hệ thống giáo dục quốc gia. Ở Hoa Kỳ, đây là cơ quan liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Department of Education announced new funding for public schools. (Bộ Giáo dục đã công bố khoản tài trợ mới cho các trường công lập.)
- She works as a policy analyst at the Department of Education. (Cô ấy làm việc với tư cách là chuyên viên phân tích chính sách tại Bộ Giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the U.S. Department of Education": Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, thường được viết tắt là ED.
- The U.S. Department of Education was established in 1979. (Bộ Giáo dục Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1979.)
Biến thể và từ gần giống
Ministry of Education (n): Bộ Giáo dục (tên gọi phổ biến ở nhiều quốc gia khác ngoài Hoa Kỳ).
- The Ministry of Education is revising the national curriculum. (Bộ Giáo dục đang sửa đổi chương trình giảng dạy quốc gia.)
Education department (n): Sở giáo dục (cấp địa phương, tiểu bang); phòng/ban giáo dục.
- Contact your local education department for more information. (Hãy liên hệ với sở giáo dục địa phương của bạn để biết thêm thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- ED: Viết tắt chính thức của "Department of Education" (Hoa Kỳ).
- Education ministry: Bộ Giáo dục (cách gọi chung).
Noun
- Bộ giáo dục